back brace

back brace

A worker wears a back brace while lifting a heavy box.

Định nghĩa

Danh từ: back brace một loại nẹp hoặc đai được đeo trên lưng để hỗ trợ cố định cột sống, thường được sử dụng trong y tế để điều trị hoặc phòng ngừa các vấn đề về lưng như đau lưng, thoát vị đĩa đệm, hoặc sau phẫu thuật.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên nên đeo nẹp lưng trong hai tuần sau chấn thương.)
  • (Anh ấy dùng đai lưng khi nâng những thùng hàng nặng tại nơi làm việc để ngăn ngừa đau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a back brace": đeo nẹp lưng.
    • She has to wear a back brace every day to support her spine. ( ấy phải đeo nẹp lưng mỗi ngày để hỗ trợ cột sống.)
  • "to fit a back brace": điều chỉnh hoặc gắn nẹp lưng cho vừa vặn.
    • The physiotherapist fitted the back brace correctly to ensure comfort. (Nhà vật trị liệu đã điều chỉnh nẹp lưng đúng cách để đảm bảo sự thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Back support (danh từ): đai hỗ trợ lưng, thường ít cứng hơn nẹp lưng.
    • A back support can help with mild back pain. (Đai hỗ trợ lưng có thể giúp ích cho các cơn đau lưng nhẹ.)
  • Lumbar brace (danh từ): nẹp vùng thắt lưng, tập trung vào phần dưới của lưng.
    • The lumbar brace is specifically designed for lower back issues. (Nẹp thắt lưng được thiết kế đặc biệt cho các vấn đề về lưng dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthopedic brace: nẹp chỉnh hình (dùng cho nhiều bộ phận cơ thể, bao gồm lưng).
  • Spinal brace: nẹp cột sống (từ chuyên ngành hơn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "back brace", nhưng có thể liên hệ với các cụm từ như: - "to have a straight back": lưng thẳng (ám chỉ tư thế tốt, thường được hỗ trợ bởi nẹp lưng). - Wearing a back brace helps him maintain a straight back. (Đeo nẹp lưng giúp anh ấy giữ lưng thẳng.)